Đại lý Lexus

Trang chủ › Xe Lexus › Lexus ES300h

Lexus ES300h

Êm ái chuẩn mực hạng sang

Giá xe từ

3.140.000.000 VNĐ

Lexus ES300h

Tổng quan Lexus ES300h

Lexus ES300h
  • 215 HP

    Công suất cực đại

  • 8.9 sec

    Khả năng tăng tốc

  • 4.6 L / 100 km

    Mức tiêu thụ nhiên liệu

Lexus ES300hLexus ES300hLexus ES300hLexus ES300h

Lựa chọn màu sắc

Lexus ES300h màu Red Mica Crystal Shine

Red Mica Crystal Shine

Tổng quan Lexus ES300h

Bản hybrid của ES với mức tiêu thụ ấn tượng — êm hơn, mạnh hơn và tiết kiệm hơn bản máy xăng.

Lựa chọn màu sắc

  • Red Mica Crystal Shine
  • Black
  • Deep Blue Mica
  • Graphite Black Glass Flake
  • Ice Ecru
  • Sonic Iridium
  • Sunlight Green
  • Sonic Quartz

(Tên màu tham khảo — chỉnh lại kèm ảnh từng màu trong admin.)

Thiết kế ngoại thất

Lexus ES300h mang ngôn ngữ thiết kế đặc trưng của Lexus với lưới tản nhiệt con suốt, cụm đèn LED sắc sảo và những đường gân thân xe được hoàn thiện tỉ mỉ.

Ngoại thất Lexus ES300h

Thiết kế nội thất

Khoang lái bọc vật liệu cao cấp, ghế chỉnh điện đa hướng và hệ thống giải trí hiện đại. Mỗi chi tiết đều được chăm chút theo triết lý Omotenashi — tinh thần hiếu khách Nhật Bản.

Nội thất Lexus ES300h

Vận hành

Thông số nổi bật của Lexus ES300h:

  • Công suất cực đại: 215 HP
  • Khả năng tăng tốc: 8.9 sec
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu: 4.6 L / 100 km

Tiện nghi & an toàn

Xe được trang bị gói an toàn chủ động Lexus Safety System+ cùng loạt tiện nghi cao cấp theo phiên bản. Liên hệ đại lý để nhận danh sách trang bị đầy đủ.

Thông số kỹ thuật

Kích thước tổng thể4975 x 1865 x 1445 mm
Chiều dài cơ sở2870 mm
Chiều rộng cơ sở
Trước1590 mm
Sau1610 mm
Khoảng sáng gầm xe158 mm
Dung tích khoang hành lý454 L
Dung tích bình nhiên liệu50 L
Trọng lượng không tải1680 – 1740 kg
Tr ọng lượng toàn tải2150 kg
Bán kính quay vòng tối thiểu5.9 m
Động cơ
Mã động cơA25A-FXS
Tiêu chuẩn khí thảiEURO5 with OBD
Tiêu thụ nhiên liện
Ngoài đô thị5.20 L/100km
Trong đô thị4.55 L/100km
Kết hợp4.96 L/100km
Hệ thống treo
TrướcMacPherson Strut
SauTrailing Wishbone
Hệ thống treo thích ứng–
Hệ thống điều chỉnh chiều cao chủ động–
Hệ thống phanh
TrướcVentilated Disc
SauSolid Disc
Hệ thống lái
Trợ lực điệnCó
Trợ lực dầu–
Bánh xe & Lốp xe
Kích thước235/45R18 SM AL-HIGH
Lốp thườngCó
Lốp run-flat–
Lốp dự phòng
Lốp thường–
Lốp tạmCó
Cụm đèn trước
Đèn chiếu gần3LED
Đèn chiếu xa
Đèn báo rẽLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn sương mù–
Đèn gócCó
Rửa đènCó
Tự động bật-tắtCó
Tự động điều chỉnh góc chiếuCó
Tự động mở rộng góc chiếuCó
Tự động điều chỉnh pha-cốtCó
Tự động thích ứngCó
Cụm đèn sau
Đèn báo phanhLED
Đèn báo rẽWITH
Đèn sương mùWITH
Hệ thống gạt mưa
Tự độngCó
Chỉnh tay–
Gương chiếu hậu bên ngoài
Chỉnh điệnCó
Tự động gậpCó
Tự động điều chỉnh khi lùiCó
Chống chóiCó
Sấy gươngCó
Nhớ vị tríCó
Cửa hít–
Cửa khoang hành lý
Mở điệnCó
Đóng điệnCó
Chức năng không chạmKick
Cửa số trời
Điều chỉnh điệnCó
Chức năng 1 chạm đóng mởCó
Chức năng chống kẹtCó
Toàn cảnh–
Giá nóc–
Cánh gió đuôi xeCó
Ống xả
ĐơnCó
Kép–
Chất liệu ghế
Da L-aniline–
Da Semi-anilineCó
Da Smooth–
Da F-Sport Synthetic–
Da Synthetic–
Ghế người lái
Chỉnh điện10 hướng (chưa gồm đệm lưng 4 hướng)
Nhớ vị trí3
Sưởi ghếCó
Làm mát ghếCó
Mat-xa–
Chức năng hỗ trợ ra vàoCó
Ghế hành khách phía trước
Chỉnh điện10 hướng (chưa gồm đệm lưng 4 hướng)
Ghế Ottoman–
Nhớ vị trí3
Sưởi ghếCó
Làm mát ghếCó
Mat-xa–
Hàng ghế sau
Chỉnh điện2 hướng (ngả 8 độ)
Gập 40:60–
Ghế Ottoman–
Nhớ vị trí–
Sưởi ghế–
Làm mát ghế–
Mat-xa–
Hàng ghế thứ 3
Chỉnh điện–
Gập điện–
Tay lái
Chỉnh điệnCó
Nhớ vị tríCó
Chức năng hỗ trợ ra vàoCó
Chức năng sưởiCó
Tích hợp lẫy chuyển sốCó
Hệ thống điều hòa
LoạiTự động 3 vùng/Auto 3-zone
Chức năng Nano-eCó
Chức năng lọc bụi phấn hoaCó
Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gióCó
Chức năng điều khiển cửa gió thông minhCó
Hệ thống âm thanh
LoạiMark Levinson
Số loa17
Màn hình12.3″
Apple CarPlay & Android AutoCó
Đầu CD-DVDCó
AM/FM/USB/AUX/BluetoothCó
Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau–
Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt NamCó
Màn hình hiển thị trên kính chắn gióWITH(240*90)
Sạc không dâyCó
Rèm che nắng cửa sau
Chỉnh cơCó
Chỉnh điện–
Rèm che nắng kính sau
Chỉnh cơ–
Chỉnh điệnCó
Hộp lạnh–
Chìa khóa dạng thẻCó
Phanh đỗ
Cơ khí–
Điện tửCó
Hệ thống chống bó cứng phanhCó
Hỗ trợ lực phanhCó
Hệ thống phân phối lực phanh điện tửCó
Hệ thống ổn định thân xeCó
Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ độngCó
Hệ thống kiểm soat lực bám đườngCó
Chế độ điều khiển vượt địa hình–
Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất–
Đèn báo phanh khẩn cấpCó
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốcCó
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc–
Hệ thống điều khiển hành trình
Loại thường–
Loại chủ độngCó
Hệ thống an toàn tiền va chạmCó
Hệ thống cảnh báo lệch làn đườngCó
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đườngCó
Hệ thống nhận diện biển báo–
Hệ thống cảnh báo điểm mùCó
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùiCó
Hệ thống hỗ trọ đỗ xeCó
Hệ thống cảnh báo áp suất lốpW/AUTO LOCATION,433MHZ
Cảm biến khoảng cách
Phía trước4
Phía sau4
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
Camera lùiWith – SMART CAMERA
Camera 360Có
Đỗ xe tự động–
Túi khí
Túi khí phía trước2
Túi khí đầu gối cho người lái1
Túi khí đầu gối cho hành khách phía trước1
Túi khí đệm cho hành khách phía trước0
Túi khí bên phía trước2
Túi khí bên phía sau2
Túi khí rèm)2
Túi khí đệm phía sau0
Móc ghế trẻ em ISOFIXCó
Mui xe an toànCó

Kết luận

Lexus ES300h là lựa chọn xứng đáng trong phân khúc, kết hợp giữa đẳng cấp thương hiệu Lexus và giá trị sử dụng lâu dài. Đăng ký lái thử ngay hôm nay để trải nghiệm thực tế.

Trải nghiệm Lexus ES300h ngay hôm nay

Nhận báo giáNhắn tin SMSGọi điệnZaloChat ZaloĐăng ký lái thử
Hotline: 0365561111