Trang chủ › Xe Lexus › Lexus GX550M
Lexus GX550M SUV Sang Trọng Cỡ Lớn
Giá từ 6.400.000.000 VNĐ

175 km/h
Tốc độ tối đa
7.0 giây
Tăng tốc từ 0 - 100km/h
349 HP
Công suất cực đại





Tổng quan Lexus GX550M
Cấu hình tiêu chuẩn của GX thế hệ mới — đầy đủ chất việt dã với hai cầu chủ động và khung gầm rời GA-F.
Thiết kế ngoại thất
Lexus GX550M mang ngôn ngữ thiết kế đặc trưng của Lexus với lưới tản nhiệt con suốt, cụm đèn LED sắc sảo và những đường gân thân xe được hoàn thiện tỉ mỉ.

Thiết kế nội thất
Khoang lái bọc vật liệu cao cấp, ghế chỉnh điện đa hướng và hệ thống giải trí hiện đại. Mỗi chi tiết đều được chăm chút theo triết lý Omotenashi — tinh thần hiếu khách Nhật Bản.

Vận hành
Thông số nổi bật của Lexus GX550M:
- Tốc độ tối đa: 175 km/h
- Tăng tốc từ 0 - 100km/h: 7.0 giây
- Công suất cực đại: 349 HP
Tiện nghi & an toàn
Xe được trang bị gói an toàn chủ động Lexus Safety System+ cùng loạt tiện nghi cao cấp theo phiên bản. Liên hệ đại lý để nhận danh sách trang bị đầy đủ.
Thông số kỹ thuật
| Động cơ | V35A-FTS, 4 kỳ, 6 xi lanh chữ V, tăng áp |
| Dung tích | 3,445 cm3 |
| Công suất cực đại | 260 kW (349 HP) / 4,800 – 5,200 RPM |
| Mô-men xoắn cực đại | 650 Nm / 2,000 – 3,600 RPM |
| Tốc độ cực đại | 175 km/h |
| Tăng tốc từ 0 – 100km/h | 7 giây |
| Tiêu thụ nhiêu liệu | |
| Ngoài đô thị | 11,6 L/100km |
| Trong đô thị | 16,51 L/100km |
| Hỗn hợp | 13,4 L/100km |
| Loại hộp số | Tự động |
| Hệ thống phanh | |
| Trước | Phanh đĩa thông gió |
| Sau | Phanh đĩa thông gió |
| Hệ thống treo | |
| Trước | Tay đòn kép |
| Sau | Liên kết 4 điểm với lò xo |
| Hệ thống lái | Trợ lực điện |
| Kích thước tổng thể | |
| Dài | 4,960 mm |
| Rộng | 1,980 mm |
| Cao | 1,865 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2,850 mm |
| Sức chứa chỗ ngồi | 7 |
| Hệ số lực cản | 0.40 |
| Khoảng sáng gầm xe | 220 mm |
| Trọng lượng toàn tải | 3,175 kg |
| Dung tích khoang hành lý (tối đa) | 2,178 L |
| Ghế ngồi | |
| Chất liệu ghế | Da Semi-Aniline |
| Ghế người lái | |
| Chỉnh điện | 10 hướng |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Sưởi ghế/ Làm mát ghế | Có |
| Mát-xa | Có |
| Hàng ghế sau | |
| Gập | 60:40 |
| Chỉnh cơ | Có |
| Nội thất | |
| Gương chiếu hậu kỹ thuật số | Có |
| Khay để cốc phía trước | Có |
| Tấm che nắng cửa sau | Có |
| Ốp trang trí Tsuyasumi | Có |
| Hộp lạnh | Có |
| Hệ thống điều hòa | |
| Loại | 3 vùng tự động |
| Chức năng Nano-e | Có |
| Chức năng lọc bụi phấn hoa | Có |
| Ngoại thất | |
| Cụm đèn trước | |
| Đèn chiếu gần | 3 LED |
| Đèn chiếu xa | 3 LED |
| Đèn báo rẽ | LED Sequential |
| Đèn ban ngày | Có |
| Đèn sương mù phía trước | Có |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Tự động điều chỉnh pha-cốt | Có |
| Cụm đèn sau | |
| Đèn báo rẽ | Có |
| Đèn báo phanh cao | Có |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | Chống chói, sấy gương, nhớ vị trí |
| Cửa sổ trời đơn | Điều chỉnh điện |
| Bậc lên xuống | Tự động |
| Thanh giá nóc | Dạng cầu nối |
| Bảng đồng hồ kĩ thuật số | 12.3 inch |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | 3 màn hình |
| Màn hình hiển thị trên kính chắn gió HUD | Có |
| Cổng sạc USB (Type C) | Có |
| Hệ thống chìa khóa điện tử | Có |
| Chìa khóa dạng thẻ | Không |
| Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam | Có |
| Hệ thống âm thanh vòm 3D Mark Levinson | 21 loa |
| Kết nối không dây Apple CarPlay & Android Auto | Có |
| Màn hình trung tâm | 14-inch |
| AM/FM/USB/Bluetooth | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống ổn định thân xe (VSC) | Có |
| Hệ thống Hỗ trợ vào cua chủ động (ACA) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực bám đường (Traction Control – TRC) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình loại chủ động (DRCC) | Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ ra khỏi xe an toàn (SEA) | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | Camera 360 |
| Túi khí SRS | 8 túi khí |
Kết luận
Lexus GX550M là lựa chọn xứng đáng trong phân khúc, kết hợp giữa đẳng cấp thương hiệu Lexus và giá trị sử dụng lâu dài. Đăng ký lái thử ngay hôm nay để trải nghiệm thực tế.