Tổng quan Lexus LM 500h (6 chỗ)

185km/h
Tốc độ tối đa
6,9 giây
Tăng tốc từ 0-100 km/h
275 HP
Công suất cực đại




Lựa chọn màu sắc

Black
Tổng quan Lexus LM 500h (6 chỗ)
Cấu hình 6 chỗ cho gia đình: hai ghế thương gia hàng giữa cùng hàng ghế thứ ba linh hoạt, trần cao thoáng đãng.
Lựa chọn màu sắc
- Black 1
(Tên màu tham khảo — chỉnh lại kèm ảnh từng màu trong admin.)
Thiết kế ngoại thất
Lexus LM 500h (6 chỗ) mang ngôn ngữ thiết kế đặc trưng của Lexus với lưới tản nhiệt con suốt, cụm đèn LED sắc sảo và những đường gân thân xe được hoàn thiện tỉ mỉ.

Thiết kế nội thất
Khoang lái bọc vật liệu cao cấp, ghế chỉnh điện đa hướng và hệ thống giải trí hiện đại. Mỗi chi tiết đều được chăm chút theo triết lý Omotenashi — tinh thần hiếu khách Nhật Bản.

Vận hành
Thông số nổi bật của Lexus LM 500h (6 chỗ):
- Tốc độ tối đa: 185km/h
- Tăng tốc từ 0-100 km/h: 6,9 giây
- Công suất cực đại: 275 HP
Tiện nghi & an toàn
Xe được trang bị gói an toàn chủ động Lexus Safety System+ cùng loạt tiện nghi cao cấp theo phiên bản. Liên hệ đại lý để nhận danh sách trang bị đầy đủ.
Thông số kỹ thuật
| Động cơ | Động cơ 2,4L I4 Turbo Tăng áp |
| Dung tích | 2393 CC |
| Công suất cực đại | 202 kW (275 HP) / 6,000 RPM |
| Mô-men xoắn cực đại | 460 Nm / 2,000 – 3,000 RPM |
| Tốc độ cực đại | 185 km/h |
| Tăng tốc từ 0 – 100km/h | 6,9 giây |
| Tiêu thụ nhiêu liệu | |
| Ngoài đô thị | 5,80 L/100km |
| Trong đô thị | 5,99 L/100km |
| Hỗn hợp | 5,87 L/100km |
| Loại mô tơ | Nam châm vĩnh cửu |
| Công suất cực đại (trước) | 64 kW |
| Công suất cực đại (sau) | 75,9 kW |
| Mô-men xoắn cực đại (trước) | 292 Nm |
| Mô-men xoắn cực đại (sau) | 168,5 Nm |
| Loại pin | Nickel-metal Hydride |
| Loại hộp số | Tự động 6 cấp |
| Phanh | |
| Trước | Phanh đĩa thông gió 2 xy-lanh |
| Sau | Phanh đĩa thông gió 1 xy-lanh |
| Hệ thống treo | |
| Trước | MacPherson |
| Sau | Tay đòn kép |
| Hệ thống lái | Trợ lực điện |
| Kích thước tổng thể | |
| Dài | 5130 mm |
| Rộng | 1890 mm |
| Cao | 1955 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3000 mm |
| Sức chứa chỗ ngồi | 6 |
| Hệ số trợ lực | 0,332 |
| Khoảng sáng gầm xe | 139 mm |
| Trọng lượng toàn tải | 2905 kg |
| Dung tích khoang hành lý (tối đa) | 1190 L |
| Ghế ngồi | |
| Ghế gấp đa năng | |
| Ghế điện có đệm chân Ottoman | |
| Ghế chỉnh điện 8 hướng (Người lái) | |
| Đệm đỡ lưng chỉnh điện 4 hướng (Người lái) | |
| Ghế chỉnh điện 8 hướng (Hàng ghế thứ hai) | |
| Đệm đỡ lưng chỉnh điện 4 hướng (Hàng ghế thứ hai) | |
| Bàn gấp gọn | |
| Tính năng thư giãn | |
| Bọc ghế Ultrasuede và da Semi-aniline | |
| Thanh ray trượt điện ở hàng ghế thứ 2 | |
| Tựa đầu đôi ở hàng ghế sau cùng | |
| Nội thất | |
| Gương chiếu hậu kỹ thuật số | |
| Đèn nội thất 64 màu | |
| Bảng điều khiển trần xe | |
| Chi tiết trang trí Yabane | |
| Chi tiết trang trí vô lăng Bengala | |
| Kiểm soát tiếng ồn chủ động | |
| Vô lăng 3 chấu Lexus | |
| Bộ điều khiển tháo rời | |
| Ngoại thất | |
| Chi tiết mạ crom | |
| Thiết kế thân xe con suốt | |
| Thiết kế đuôi xe nâng cấp | |
| Tấm che nắng cửa sổ trời hàng ghế sau | |
| Đèn ban ngày | |
| Đèn đuôi xe tích hợp chữ L đặc trưng | |
| Kính chắn UV | |
| Cửa trượt điện | |
| Cốp điện | |
| Hệ thống E-Latch với cửa xe đóng mở dễ dàng | |
| Công tắc cửa trượt điện (loại bập bênh) | |
| Hệ thống ổn định thân xe | |
| Hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian DIRECT4 | |
| Hệ thống treo tự động thích ứng (AVS) | |
| Hệ thống định vị và dẫn đường | |
| Hỗ trợ lực phanh và phân phối phanh điện tử | |
| Hệ thống kiểm soát lực bám đường | |
| Màn hình hiển thị cảm ứng 14-inch | |
| Sạc không dây | |
| Cổng sạc USB (Type C) | |
| Cổng kết nối đa phương tiện USB (Type C) | |
| Hệ thống âm thanh vòm 3D Mark Levinson (21 loa) | |
| Apple CarPlay® & Android Auto™ | |
| Màn hình cảm ứng độ phân giải cao | |
| Điều khiển bằng giọng nói | |
| Nhận dạng giọng nói | |
| 1 cổng HDMI | |
| Ổ điện AC | |
| Hệ thống an toàn Lexus Safety System LSS + 3.0 | |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) với tính năng hỗ trợ lái | |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) | |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) | |
| Nhận diện xe máy ban ngày | |
| Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC) | |
| Hỗ trợ rời xe an toàn | |
| Đen pha tự động thích ứng (AHS) | |
| Camera toàn cảnh (PVM) | |
| Gương chiếu hậu kỹ thuật số | |
| Túi khí SRS | |
| Cảnh báo điểm mù | |
| Mâm xe 19-inch | |
Kết luận
Lexus LM 500h (6 chỗ) là lựa chọn xứng đáng trong phân khúc, kết hợp giữa đẳng cấp thương hiệu Lexus và giá trị sử dụng lâu dài. Đăng ký lái thử ngay hôm nay để trải nghiệm thực tế.



