Đại lý Lexus

Trang chủ › Xe Lexus › Lexus NX350h

Lexus NX350h

Khởi đầu chất sống Lexus

Giá xe từ

3.270.000.000 VNĐ

Lexus NX350h

Tổng quan Lexus NX350h

Lexus NX350h
  • 188 HP

    Công suất cực đại (HP)

  • 239 Nm/4.300 - 4.500 vòng/phút

    Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút)

  • 7,7 giây

    Tăng tốc (0-100 km/h)

Lexus NX350hLexus NX350hLexus NX350hLexus NX350h

Lựa chọn màu sắc

Lexus NX350h màu Celestial Blue

Celestial Blue

Tổng quan Lexus NX350h

SUV hybrid đô thị với hệ tự sạc 2.5L, cửa điện tử e-Latch và màn hình 14 inch — mẫu Lexus nhập môn được ưa chuộng nhất.

Lựa chọn màu sắc

  • Black removebg preview

(Tên màu tham khảo — chỉnh lại kèm ảnh từng màu trong admin.)

Thiết kế ngoại thất

Lexus NX350h mang ngôn ngữ thiết kế đặc trưng của Lexus với lưới tản nhiệt con suốt, cụm đèn LED sắc sảo và những đường gân thân xe được hoàn thiện tỉ mỉ.

Ngoại thất Lexus NX350h

Thiết kế nội thất

Khoang lái bọc vật liệu cao cấp, ghế chỉnh điện đa hướng và hệ thống giải trí hiện đại. Mỗi chi tiết đều được chăm chút theo triết lý Omotenashi — tinh thần hiếu khách Nhật Bản.

Nội thất Lexus NX350h

Vận hành

Thông số nổi bật của Lexus NX350h:

  • Công suất cực đại (HP): 188 HP
  • Mô-men xoắn (Nm/vòng/phút): 239 Nm/4.300 - 4.500 vòng/phút
  • Tăng tốc (0-100 km/h): 7,7 giây

Tiện nghi & an toàn

Xe được trang bị gói an toàn chủ động Lexus Safety System+ cùng loạt tiện nghi cao cấp theo phiên bản. Liên hệ đại lý để nhận danh sách trang bị đầy đủ.

Thông số kỹ thuật

Kích thước tổng thể
Dài4660 mm
Rộng1865 mm
Cao1670 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Chiều rộng cơ sở
Trước1610 mm
Sau1635 mm
Khoảng sáng gầm xe195 mm
Dung tích khoang hành lý520L (all seat up) / 1411L (max cargo)
Dung tích bình nhiên liệu55 L
Trọng lượng không tải1830 kg
Trọng lượng toàn tải2380 kg
Bán kính quay vòng tối thiểu5.8
Động cơ
Mã động cơA25A-FXS
LoạiI4, 4 strokes
Dung tích2487 cm3
Công suất cực đại(140kw) 188hp/6000rpm
Mô-men xoắn cực đại239Nm/4300-4500rpm
Tiêu chuẩn khí thảiEURO 6
Chế độ tự động ngắt động cơ–
Hộp sốCVT
Hệ thống truyền độngAWD
Chế độ láiEco/Normal/Sport
Tiêu thụ nhiên liệu
Ngoài đô thị6.77 L/100km
Trong đô thị6.44 L/100km
Kết hợp6.65 L/100km
Hệ thống treo
TrướcMacPherson
SauDouble Wishbone
Hệ thống treo thích ứng (AVS)–
Hệ thống điều chỉnh chiều cao chủ động (AHC)–
Hệ thống phanh
TrướcĐĩa
SauĐĩa
Hệ thống lái
Trợ lực điệnCó
Trợ lực dầu–
Bánh xe & Lốp xe
Kích thước235/50R20
Lốp thường–
Lốp run-flatCó
Lốp dự phòng
Lốp thường–
Lốp tạm–
Cụm đèn trước
Đèn chiếu gần3H LED
Đèn chiếu xa3H LED
Đèn báo rẽLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn sương mùLED
Đèn gócLED
Rửa đènCó
Tự động bật-tắtCó
Tự động điều chỉnh góc chiếu(ALS)Có
Tự động mở rộng góc chiếu (AFS)–
Tự động thích ứng(AHS)Có
Cụm đèn sau
Đèn báo phanhLED
Đèn báo rẽLED
Đèn sương mùCó
Hệ thống gạt mưa
Tự độngCó
Chỉnh tay–
Gương chiếu hậu bên ngoài
Chỉnh điệnCó
Tự động gậpCó
Tự động điều chỉnh khi lùiCó
Chống chóiCó
Sấy gươngCó
Nhớ vị tríCó
Cửa hít–
Cửa khoang hành lý
Mở điệnCó
Đóng điệnCó
Chức năng không chạmkick
Cửa số trời
Điều chỉnh điệnCó
Chức năng 1 chạm đóng mởCó
Chức năng chống kẹtCó
Toàn cảnhCó
Giá nócCó
Cánh gió đuôi xeCó
Ống xả
KépCó
Chất liệu ghế
Da L-aniline–
Da Semi-aniline–
Da SmoothCó
Da F-Sport Synthetic–
Da F-Sport Smooth–
Da Synthetic–
Ghế người lái
Chỉnh điện12 hướng (include 4way lumbar support)
Nhớ vị trí3 vị trí
Sưởi ghếCó
Làm mát ghếCó
Mat-xa–
Chức năng hỗ trợ ra vàoCó
Ghế hành khách phía trước
Chỉnh điện8 hướng
Ghế Ottoman–
Nhớ vị trí–
Sưởi ghếCó
Làm mát ghếCó
Mat-xa–
Hàng ghế sau
Chỉnh điện–
Gập 40:60Có
Ghế Ottoman–
Nhớ vị trí–
Sưởi ghếCó
Làm mát ghế–
Mat-xa–
Hàng ghế thứ 3
Chỉnh điện–
Gập điện–
Tay lái
Chỉnh điệnCó
Nhớ vị tríCó
Chức năng hỗ trợ ra vàoCó
Chức năng sưởiCó
Tích hợp lẫy chuyển sốCó
Hệ thống điều hòa
Loại/TypeTự động 2 vùng
Chức năng Nano-e/Nano-e functionCó
Chức năng lọc bụi phấn hoa/Pollen removal filterCó
Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió/Auto recirculation modeCó
Chức năng điều khiển cửa gió thông minh/S-Flow controlCó
Hệ thống âm thanh
LoạiMark Levinson
Số loa17
Màn hình14″
Apple CarPlay & Android AutoCó
Đầu CD-DVDCó
AM/FM/USB/BluetoothCó
Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau (RSE)–
Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt NamCó
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió (HUD)Có
Sạc không dâyCó
Rèm che nắng cửa sau
Chỉnh cơ–
Chỉnh điện–
Rèm che nắng kính sau
Chỉnh cơ–
Chỉnh điện–
Hộp lạnh–
Chìa khóa dạng thẻCó
Phanh đỗ
Cơ khí–
Điện tửCó
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)Có
Hỗ trợ lực phanh (BA)Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử(EBD)Có
Hệ thống ổn định thân xe (VSC)Có
Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ độngt (ACA)Có
Hệ thống kiểm soat lực bám đường(TRC)Có
Chế độ điều khiển vượt địa hình–
Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất(VDIM)–
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)Có
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)Có
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (DAC)–
Hệ thống điều khiển hành trình
Loại thường–
Loại chủ động(DRCC)Có
Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS)Có
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA)Có
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA)Có
Hệ thống nhận diện biển báo (RSA)–
Hệ thống cảnh báo điểm mù(BSM)Có
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)Có
Hệ thống hỗ trọ đỗ xe (PKSB)Có
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS)Có
Cảm biến khoảng cách
Phía trước4
Phía sau4
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
Camera lùi–
Camera 360Có
Đỗ xe tự động–
Túi khí
Túi khí phía trước (2)2
Túi khí đầu gối cho người lái (1)1
Túi khí đầu gối cho hành khách phía trước (1)–
Túi khí đệm cho hành khách phía trước (1)–
Túi khí bên phía trước (2)2
Túi khí bên phía sau (2)–
Túi khí rèm (2)2
Túi khí trung tâm (1)1
Túi khí đệm phía sau (2)–
Móc ghế trẻ em ISOFIXCó
Mui xe an toàn–

Kết luận

Lexus NX350h là lựa chọn xứng đáng trong phân khúc, kết hợp giữa đẳng cấp thương hiệu Lexus và giá trị sử dụng lâu dài. Đăng ký lái thử ngay hôm nay để trải nghiệm thực tế.

Trải nghiệm Lexus NX350h ngay hôm nay

Nhận báo giáNhắn tin SMSGọi điệnZaloChat ZaloĐăng ký lái thử
Hotline: 0365561111